Thông tin quan trọng cần biết về sâm Ngọc Linh

Thông tin quan trọng cần biết về sâm Ngọc Linh

Sâm Ngọc Linh là một loại thảo dược quý hiếm có nguồn gốc từ vùng núi cao của Việt Nam. Nó được coi là một trong những loại sâm đắt đỏ nhất thế giới và được sử dụng rộng rãi trong y học dân tộc và đông y.

Thành phần chính của Sâm Ngọc Linh

Tuy nhiên, Thông tin cụ thể về thành phần chính xác của Sâm Ngọc Linh có thể thay đổi tùy theo loại sản phẩm hoặc quá trình chế biến. Thông thường, Sâm Ngọc Linh chứa các thành phần như:

  1. Ginsenosides:Đây là hợp chất chính trong sâm, được cho là có nhiều lợi ích y tế.
  2. Polysaccharides: Một loại đường hợp chất quan trọng, thường được tìm thấy trong các loại thảo mộc.
  3. Peptides và Proteins: Các phân tử protein và peptide có thể được tìm thấy trong sâm. Có thể có vai trò trong việc cải thiện sức khỏe.
  4. Flavonoids: Đây là một nhóm các hợp chất chống oxy hóa, thường được tìm thấy trong nhiều loại thực phẩm và thảo mộc.
  5. Saponins: Loại hợp chất có tính chất bọt, thường được tìm thấy trong các loại thảo mộc, có thể có lợi cho sức khỏe.
  6. Amino acids: Là các thành phần cơ bản của protein, có vai trò quan trọng trong cơ thể.
  7. Vitamins và Minerals: Sâm Ngọc Linh cũng chứa một số lượng nhỏ các loại vitamin và khoáng chất.

sâm Ngọc Linh

Thành phần chính của Sâm Ngọc Linh

Chúng ta đi tìm hiểu tác dụng các thành phần chính của sâm ngọc linh đối với cơ thể con người.

  1. Ginsenosides:

Ginsenosides là một nhóm hợp chất hóa học quan trọng được tìm thấy trong nhiều loại thảo dược. Đặc biệt là trong sâm (ginseng). Sâm là một thảo dược có nguồn gốc tự nhiên được sử dụng trong y học truyền thống Đông Á. Ginsenosides là những thành phần chính góp phần vào các tác dụng quan trọng của Sâm đối với cơ thể.

Dưới đây là một số tác dụng của ginsenosides:

Tăng cường sức kháng:

Ginsenosides có khả năng tăng cường hệ thống miễn dịch của cơ thể. Giúp cơ thể đối phó tốt hơn với các tác nhân gây bệnh.

Tăng năng lượng và sức bền:

Ginsenosides có thể giúp tăng cường sức kháng, năng lượng, và sức bền. Giúp người dùng có thể hoàn thành các hoạt động hàng ngày và cả công việc đòi hỏi sự tập trung và sức lực.

Cải thiện tình trạng tinh thần:

Ginsenosides được cho là có khả năng cải thiện tinh thần, giảm căng thẳng, và tăng cường tinh thần tỉnh táo.

Cải thiện chức năng tình dục:

Ginsenosides có thể cải thiện chức năng tình dục ở cả nam giới và nữ giới. Giúp tăng ham muốn tình dục và cải thiện khả năng thực hiện.

Chống oxy hóa:

Ginsenosides là những hợp chất chống oxy hóa. Giúp bảo vệ tế bào khỏi hại từ tự do gốc và quá trình lão hóa.

Tác động đến hệ tiêu hóa:

Có một số nghiên cứu cho thấy ginsenosides có thể giúp điều chỉnh chức năng tiêu hóa và cải thiện tình trạng dạ dày.

  1. Polysaccharides

Polysaccharides là dạng phức tạp của carbohydrate, bao gồm nhiều đơn đường glucose liên kết lại với nhau thành một cấu trúc phức tạp. Chúng có nhiều tác dụng quan trọng đối với cơ thể, bao gồm:

Cung cấp năng lượng:

Polysaccharides là một nguồn chính cung cấp năng lượng cho cơ thể. Khi cần, chúng có thể được phân giải thành glucose để cung cấp năng lượng cho các hoạt động cơ bản của cơ thể.

Duy trì cân bằng đường huyết:

Một số polysaccharides, chẳng hạn như tinh bột. Giúp kiểm soát đường huyết bằng cách cung cấp glucose một cách dài hạn. Điều này giúp duy trì mức đường huyết ổn định và tránh cảm giác đói dữ dội.

Cung cấp sợi thực phẩm:

Polysaccharides, như cellulose và pektin trong rau quả và ngũ cốc. Là một nguồn sợi thực phẩm quan trọng. Chúng có vai trò quan trọng trong quá trình tiêu hóa và giúp duy trì sức khỏe đường tiêu hóa.

Chức năng cấu trúc:

Polysaccharides như chitin trong xương cá và kitin trong màng tử cung cấp chức năng cơ cấu và bảo vệ.

Làm giảm cholesterol:

Một số polysaccharides như các chất hòa tan trong ngũ cốc. Có tác dụng làm giảm mức cholesterol máu, giúp bảo vệ tim mạch và hệ mạch máu.

Hỗ trợ hệ miễn dịch:

Một số polysaccharides, chẳng hạn như beta-glucans. Có tác dụng kích thích hệ miễn dịch và giúp cơ thể đối phó với nhiễm trùngg

Cung cấp dưỡng chất:

Một số polysaccharides, chẳng hạn như glycosaminoglycans, tham gia vào cấu trúc các phần tử như sụn, dây chằng và dịch mạc.

Polysaccharides đóng vai trò quan trọng trong chức năng của cơ thể và là một phần quan trọng của chế độ ăn uống hàng ngày. Việc cân nhắc nguồn cung cấp polysaccharides và duy trì cân bằng của chúng là quan trọng để đảm bảo sức khỏe tổng thể.

  1. Peptides

Peptides là các chuỗi ngắn của các amino acid. Và chúng có nhiều tác dụng quan trọng đối với cơ thể. Dưới đây là một số tác dụng chính của peptides:

Hormonal Regulation (Điều tiết hormone):

Một số peptides đóng vai trò quan trọng trong việc điều tiết hormone, như insulin (điều tiết đường huyết), ghrelin (điều tiết ăn uống).. Và oxytocin (điều tiết sự co bóp tử cung và tạo ra mối liên kết xã hội).

Chất trung gian tín hiệu:

Các peptides thường là các chất trung gian trong truyền tín hiệu nội tiết và thần kinh. Giúp truyền thông tin giữa các tế bào và các bộ phận khác nhau của cơ thể.

Chức năng miễn dịch:

Peptides cũng đóng vai trò quan trọng trong hệ thống miễn dịch. Bao gồm việc kích thích tế bào miễn dịch và tạo ra các chất kháng thể để bảo vệ cơ thể khỏi bệnh tật.

Cải thiện quá trình tiêu hóa:

Các peptides có thể giúp tăng cường quá trình tiêu hóa bằng cách kích thích sự sản xuất của enzym tiêu hóa và axit dạ dày.

Cung cấp dinh dưỡng và sửa chữa cơ thể:

Một số peptides có khả năng cung cấp dinh dưỡng cho cơ thể và tham gia vào quá trình sửa chữa tổn thương cơ bắp và mô.

Chức năng thần kinh:

Một số peptides có tác dụng làm dịu thần kinh và giúp tạo ra cảm giác thư giãn, như beta-endorphins và enkephalins.

Các ứng dụng y tế và mỹ phẩm:

Peptides đã được sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm và dược phẩm. Để cải thiện tình trạng da, giảm nếp nhăn, và cải thiện tình trạng sức khỏe tổng thể.

  1. Flavonoids 

Flavonoids là một nhóm các hợp chất chất xơ tự nhiên có trong nhiều loại thực phẩm và thảo dược. Và chúng có nhiều tác dụng quan trọng đối với cơ thể. Dưới đây là một số tác dụng chính của flavonoids:

Chống oxy hóa:

Flavonoids là chất chống oxy hóa mạnh, giúp bảo vệ tế bào khỏi hại từ tự do gốc và quá trình oxi hóa. Điều này có thể giúp ngăn ngừa các bệnh lão hóa và các bệnh liên quan đến sự tổn thương của tế bào.

Hỗ trợ sức kháng:

Một số flavonoids có khả năng tăng cường hệ thống miễn dịch của cơ thể. Giúp tăng cường sức kháng và đối phó với các tác nhân gây bệnh.

Chống viêm nhiễm:

Flavonoids có tác dụng chống viêm nhiễm. Giúp giảm viêm nhiễm trong cơ thể và giảm triệu chứng viêm nhiễm như sưng, đỏ, và đau.

Hỗ trợ sức khỏe tim mạch:

Một số flavonoids được liên kết với việc cải thiện sức khỏe tim mạch bằng cách làm giảm áp lực máu. Tăng cường chất lỏng máu, và giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch.

Cải thiện sức kháng:

Flavonoids có thể tăng cường sức kháng đối với các bệnh nhiễm trùng và tác động tích cực đến tình trạng sức kháng tổng thể của cơ thể.

Hỗ trợ sức khỏe não:

Có bằng chứng cho thấy flavonoids có thể cải thiện chức năng não. Tăng khả năng tập trung và tăng cường trí nhớ.

Chống ung thư:

Một số flavonoids được nghiên cứu để có khả năng ngăn ngừa sự phát triển của tế bào ung thư và có tác dụng chống ung thư tiềm năng.

Flavonoids thường được tìm thấy trong nhiều loại thực phẩm và thảo dược. Bao gồm trái cây, rau cải, quả hạnh nhân, hành, hẹ, cà chua, trà xanh, và nhiều loại thảo mộc khác. Việc bao gồm nhiều thực phẩm giàu flavonoids trong chế độ ăn uống hàng ngày có thể giúp cải thiện sức khỏe tổng thể và bảo vệ cơ thể khỏi nhiều bệnh tật.

  1. Saponins

Saponins là một nhóm hợp chất tự nhiên có mặt trong nhiều loại thảo dược, cây cỏ, hạt, và thực phẩm. Chúng có nhiều tác dụng quan trọng đối với cơ thể, dưới đây là một số tác dụng chính của saponins:

Chất chống oxy hóa:

Một số saponins có khả năng chống oxy hóa, giúp bảo vệ tế bào khỏi hại từ tự do gốc và quá trình oxi hóa.

Hỗ trợ hệ tiêu hóa:

Saponins có tác dụng làm dịu dạ dày và hỗ trợ quá trình tiêu hóa bằng cách giúp làm tăng sự tiết ra của axit dạ dày. Tạo ra các chất bọt làm dễ dàng tiêu hóa thức ăn.

Cải thiện sức khỏe tim mạch:

Một số saponins đã được liên kết với khả năng làm giảm áp lực máu và cải thiện sức khỏe tim mạch.

Chống viêm nhiễm:

Saponins có tác dụng chống viêm nhiễm, giúp giảm triệu chứng viêm nhiễm như sưng, đỏ, và đau.

Chống viêm khớp:

Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng một số saponins có tác dụng chống viêm khớp và có thể hỗ trợ người mắc bệnh viêm khớp.

Hỗ trợ sức kháng:

Saponins có thể tăng cường sức kháng của cơ thể đối với các bệnh nhiễm trùng và tác động tích cực đến tình trạng sức kháng tổng thể.

Cải thiện sức kháng:

Một số loại saponins đã được nghiên cứu để cải thiện sức kháng của cơ thể đối với bệnh viêm nhiễm, bệnh tim mạch, và một số bệnh lý khác.

Kháng nấm:

Saponins có khả năng kháng nấm và có thể được sử dụng để ngăn ngừa hoặc điều trị các loại nhiễm nấm.

Saponins thường được tìm thấy trong các loại thảo dược và thực phẩm như hành, tỏi, hạt lúa mạch, đậu nành, cây dứa, và nhiều loại cây cỏ khác. Việc bao gồm nhiều nguồn thực phẩm giàu saponins trong chế độ ăn uống hàng ngày. Có thể giúp cải thiện sức khỏe tổng thể và bảo vệ cơ thể khỏi nhiều bệnh tật.

  1. Amino acids

Amino acids là các hợp chất hóa học cơ bản làm nền tảng cho việc xây dựng protein trong cơ thể. Chúng có nhiều tác dụng quan trọng đối với cơ thể, bao gồm:

Xây dựng protein:

Amino acids là khối xây dựng cơ bản của protein. Và protein là một phần quan trọng của tất cả các tế bào và mô trong cơ thể. Chúng đóng vai trò quan trọng. Trong việc xây dựng và duy trì tất cả các cấu trúc cơ bản của cơ thể như cơ bắp, da, tóc, móng, và các tế bào máu.

Chức năng enzym và các phản ứng hóa học:

Một số amino acids là một phần của các enzym quan trọng. Giúp tăng cường các phản ứng hóa học cần thiết cho sự sống. Chúng làm nhiệm vụ kiểm soát các quá trình sinh học trong cơ thể. Như tiêu hóa thức ăn, trao đổi chất, và quá trình thụ động của cơ bắp.

Tạo ra năng lượng:

Amino acids có thể được sử dụng như một nguồn năng lượng thay thế trong trường hợp cần thiết. Như khi cơ thể không có đủ năng lượng từ carbohydrate hoặc dầu.

Hỗ trợ sức kháng:

Một số amino acids như glutamine được cho là có khả năng cải thiện chức năng hệ miễn dịch. Và giúp tăng cường sức kháng của cơ thể đối với nhiễm trùng và bệnh tật.

Chức năng thần kinh:

Một số amino acids làm cơ bản cho chức năng thần kinh và truyền tải thông tin trong hệ thần kinh.

Cải thiện tình trạng tinh thần:

Các amino acids như tryptophan làm cơ bản cho sản xuất serotonin, một hormone cảm xúc quan trọng, có thể ảnh hưởng đến tình trạng tinh thần và ngủ.

Sản xuất hormone và enzyme:

Amino acids tham gia vào quá trình sản xuất hormone và enzym quan trọng cho sự phát triển, tăng thể chất.

  1. Minerals

Khoáng chất (minerals) là các yếu tố vô cơ quan trọng cho sức khỏe và sự sống của con người. Chúng có nhiều tác dụng quan trọng đối với cơ thể, bao gồm:

Xây dựng và duy trì cơ cấu cơ bản:

Các khoáng chất như canxi, phosphorus và magnesium làm phần cơ cấu cơ bản của xương và răng. Duy trì sự cứng cáp và chức năng của chúng.

Duy trì cân bằng nước:

Natri, kali và clo đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì cân bằng nước và điện giữa các tế bào và ngoài tế bào.

Hỗ trợ chức năng thần kinh:

Canxi, natri và kali giúp dẫn truyền thần kinh và đảm bảo chức năng thần kinh lành mạnh.

Hỗ trợ hệ tiêu hóa:

Magnesium đóng vai trò quan trọng trong quá trình tiêu hóa và truyền dẫn các tín hiệu thần kinh đến hệ tiêu hóa.

Hỗ trợ hệ cơ bắp:

Canxi, kali và magnesium là quan trọng cho hoạt động cơ bắp, bao gồm cả cơ tim.

Hỗ trợ hệ miễn dịch:

Các khoáng chất như selen và kẽm là quan trọng cho hệ miễn dịch, giúp cơ thể đối phó với nhiễm trùng và bệnh tật.

Tham gia vào quá trình trao đổi chất:

Các khoáng chất như sắt, đồng, mangan và molybdenum tham gia vào quá trình trao đổi chất và hoạt động enzym quan trọng.

Cung cấp chất xúc tác:

Một số khoáng chất như sắt và kẽm đóng vai trò như chất xúc tác trong nhiều phản ứng hóa học trong cơ thể.

Giúp duy trì cân bằng axit-base:

Khoáng chất như natri, kali và canxi giúp duy trì cân bằng axit-base trong cơ thể, đảm bảo rằng cơ thể hoạt động trong môi trường axit-base tốt.

Hỗ trợ tạo ra ATP (adenosine triphosphate):

Khoáng chất như magnesium tham gia vào quá trình tạo ra ATP, nguồn năng lượng cơ bản cho tất cả các hoạt động của cơ thể.

Các khoáng chất đóng vai trò quan trọng trong nhiều quá trình sinh học và vận động của cơ thể, và việc duy trì cân bằng khoáng chất là quan trọng để đảm bảo sự hoạt động lành mạnh và sức khỏe tổng thể.

  1. Vitamins

Vitamins là các hợp chất hóa học cần thiết cho sức khỏe, tuy chỉ cần lượng rất nhỏ, nhưng chúng đóng vai trò quan trọng trong nhiều chức năng cơ thể. Dưới đây là một số tác dụng chính của vitamins:

Hỗ trợ quá trình trao đổi chất:

Vitamins như vitamin B-complex (B1, B2, B3, B5, B6, B7, B9, B12) tham gia vào quá trình trao đổi chất, giúp cơ thể chuyển đổi thức ăn thành năng lượng.

Tăng cường sức khỏe của tế bào:

Vitamin A, C và E là các chất chống oxy hóa giúp bảo vệ tế bào khỏi sự tổn thương của các tự do gốc và nguy cơ viêm nhiễm.

Hỗ trợ chức năng miễn dịch:

Các vitamins như vitamin C và D giúp tăng cường chức năng của hệ miễn dịch, giúp cơ thể chống lại vi khuẩn, virus và các bệnh tật.

Hỗ trợ sức khỏe xương:

Vitamin D, K và canxi giúp duy trì sức khỏe của xương và giảm nguy cơ loãng xương (osteoporosis).

Giúp hấp thụ các khoáng chất:

Vitamin D hỗ trợ hấp thụ canxi, vitamin K giúp hấp thụ vitamin D và canxi, giúp cơ thể sử dụng chúng hiệu quả.

Hỗ trợ quá trình hình thành máu:

Folate (loại B9) và vitamin B12 tham gia vào quá trình tạo ra các tế bào máu, giúp ngừa thiếu máu (anemia).

Hỗ trợ chức năng thần kinh:

B-complex vitamins giúp duy trì sức khỏe của hệ thống thần kinh, bao gồm cả việc truyền tải thông tin giữa các tế bào thần kinh.

Hỗ trợ sức khỏe của da:

Vitamin A, C và E giúp cải thiện sức khỏe của làn da, giúp giảm nguy cơ các vấn đề da như lão hóa sớm và viêm nhiễm.

Hỗ trợ sức khỏe tinh thần:

Các vitamins như vitamin B-complex và vitamin D được liên kết với sức khỏe tinh thần, giúp giảm căng thẳng và cải thiện tâm trạng.

Hỗ trợ chức năng sinh sản:

Các vitamins như vitamin C và E có thể giúp cải thiện chức năng tinh dục nam giới và nữ giới.

Xác định tuổi của sâm Ngọc Linh

Việc xác định tuổi của sâm Ngọc Linh có thể khá khó khăn. Vì nó không giống như cây gỗ thông thường mà ta có thể đếm số vòng sâm để xác định tuổi.

Xác định tuổi của sâm Ngọc Linh qua vết sẹo của củ

Thông thường, tuổi của sâm Ngọc Linh dựa trên các yếu tố như kích thước, trạng thái của củ. Và thông tin từ người thu hái hoặc người bán sâm.

Xác định tuổi của sâm Ngọc Linh qua vết sẹo của củ

Dưới đây là một số cách thường được sử dụng để ước lượng tuổi của sâm Ngọc Linh:

Kích thước của củ sâm:

Những củ sâm lớn và nặng thường được cho là có thể đã phát triển trong nhiều năm. Sâm Ngọc Linh thường được đánh giá theo cân nặng. Và càng nặng, khả năng nó đã phát triển trong thời gian dài càng cao.

Tham chiếu từ kinh nghiệm người trồng (thu hái) hoặc người bán sâm:

Những người có kinh nghiệm trong việc thu hái sâm Ngọc Linh. Thường có khả năng ước lượng tuổi dựa trên trạng thái của cây và củ. Họ có thể dựa trên sự nhận thức của họ về điều kiện môi trường và tác động của thời tiết để ước lượng tuổi của cây sâm.

Hướng dẫn cách sử dụng sâm Ngọc Linh đúng cách và hiệu quả

Cách sử dụng sâm Ngọc Linh: Ngâm rượu, trà túi lọc, ngâm với mật ong, chiết suất thành nước tăng lực, thực phẩm chức năng đạng viên mềm, viên nhộng (lọ)…

Vì Sâm Ngọc Linh có nhiều hợp chất quan trọng hơn tất cả các loại thảo dược nào, nên được gọi là “Quốc bảo của Việt Nam”

Sâm Ngọc Linh là một loại sâm quý hiếm, có giá trị cao trong y học truyền thống và được cho là có nhiều lợi ích sức khỏe.

Dưới đây là một số cách phổ biến để sử dụng sâm Ngọc Linh:

  1. Sử dụng sâm Ngọc Linh bằng cách ngậm trong miệng

Những người bệnh lâu ngày, chán ăn, mệt mỏi, mắc chứng phế hư (phổi yếu, hen suyễn, thở gấp, chức năng hô hấp kém) thường sử dụng theo cách này.

Thái sâm Ngọc Linh thành từng lát thật mỏng. Ngậm lát sâm trong miệng cho đến khi mềm rồi nuốt. Mỗi lần ngậm 1 lát, ngày ngậm 3-4 lát.

  1. Cách hãm trà từ củ sâm Ngọc Linh khô và tươi

Hãm trà từ củ sâm Ngọc Linh tươi hoặc khô sẽ hấp thụ trọn vẹn dưỡng chất vào cơ thể. Bạn chỉ cần chuẩn bị 5g sâm Ngọc Linh tươi (nếu dùng khô giảm đi một nửa), 500ml nước và tách hoặc ấm trà.

Cách dùng:

  • Cho từng lát sâm Ngọc Linh vào tách trà, cho nước sôi ở nhiệt độ 90 – 95 độ C vào và hãm trong 15 – 20 phút để các dưỡng chất tiết ra và hoà cùng nước.
  • Nước trà sâm Ngọc Linh có màu vàng nhạt, hương thơm nhẹ nhàng, lúc uống vào vị thanh mát, hậu ngọt.
  • Sau khi uống, bạn nhai bã sâm và nuốt trực tiếp để tận dụng triệt để dưỡng chất.

Cách hãm trà lá sâm Ngọc Linh

Ngoài dùng củ sâm để pha trà ra thì người ta còn dùng lá sâm để hãm trà. Dù không chứa nhiều dưỡng chất quý hiếm như củ sâm nhưng giá thành thấp hơn nên vẫn có nhiều người lựa chọn sử dụng.

Cách dùng:

  • Chuẩn bị từ 5 – 7 lá sâm Ngọc Linh cùng 500ml nước.
  • Lá sâm rửa sạch cho vào ấm trà, rót nước nóng 90 – 95 độ C vào ấm trà.
  • Hãm trà trong 10 – 15 phút cho tinh chất tiết ra hoà cùng nước.
  • Rót trà ra ly nhỏ và thưởng thức khi còn ấm.

Xem thêm sản phẩm về Sâm Ngọc Linh

Hãy ghé showroom chúng tôi!

Chúng tôi quý trọng khách hàng của mình, nên bạn hãy đến ghé thăm chúng tôi trong giờ làm việc bình thường.

 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRÀ SÂM VIỆT NAM

37 Đường số 6, KP4, P. Hiệp Bình Chánh, TP Thủ Đức, TP HCM, Việt Nam

Hotline: 0368.03.55.77 / 0387.08.09.08 Email: sale@gtpvn.com

Website: gtpvn.com / duocphamsamngoclinh.com

Mua hàng tại: gtpvn.com

Giờ làm việc

Mở cửa ngày hôm nay: 08:00 – 17:00

 

 

 

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *